Thông tin thị trường
Giá cao su tại một số nước châu Á ngày 19.11.2014
19/11/2014
Loại hàng/Kỳ hạn Giá Thay đổi so với ngày 18.11.2014 Thai RSS3 (12/2014) $1.63/kg +$0.01 Thai SRT20 (12/2014) $1.54/kg +$0.01 Malaysia SMR20 (12/2014) $1.52/kg -$0.03 Indonesia SIR20 (12/2014) $0.71/lb +$0.01 Thai USS3 49 baht/kg +2 baht Thai 60-percent latex (drum/ 12/2014) $1,000/tonne 0 Thai 60-percent latex (bulk/ 12/2014) $1,100/tonne 0 Chú ý: – Giá nêu trên được thu thập từ các thương nhân ở Thái Lan, Indonesia và Malaysia. Đó không phải là giá chính thức được công bố bởi... Xem chi tiết >>
Giá cao su tại một số địa phương trong nước ngày 19/11/2014
19/11/2014
Nông sản Giá (VND/kg) Địa chỉ bán Tăng – giảm Mủ cao su RSS3 28100 Bình Phước – Lộc Ninh 0 Mủ cao su RSS3 28100 Bình Dương – Bến Cát 0 Mủ cao su RSS3 28100 Kon Tum – TP.Kon Tum 0 Mủ cao su RSS3 28100 Đắk Nông – Đắk Mil 0 Mủ cao su RSS3 28100 Quảng Bình – Bố Trạch 0 Cao su SVR10 23000 Bình Phước – Lộc Ninh 0 Cao su SVR10 23000 Bình Dương –... Xem chi tiết >>
Giá cao su tại Thái Lan ngày 19.11.2014
19/11/2014
Baht / kg Loại hàng Giá F.O.B. Giao tháng 12. 2014 Giao tháng 1. 2015 Bangkok Songkhla Bangkok Songkhla RSS RSS 1 55.20 54.95 55.40 55.15 RSS 2 54.60 54.35 54.80 54.55 RSS 3 54.05 53.80 54.25 54.00 RSS 4 53.75 53.50 53.95 53.70 RSS 5 53.30 53.05 53.50 53.25 STR STR 5L 53.30 53.05 53.50 53.25 STR 5 51.40 51.15 51.60 51.35 STR 10 50.70 50.45 50.90 50.65 STR 20 50.30 50.05... Xem chi tiết >>
Giá cao su SVR (F.O.B) ngày 19.11.2014
19/11/2014
Tháng 12 Giá chào bán VND/Kg US Cents/Kg SVR CV 41,782.55 195.79 SVR L 38,387.78 179.89 SVR 5 32,136.44 150.59 SVR GP 31,950.14 149.72 SVR 10 31,515.45 147.68 SVR 20 31,391.25 147.10 Ghi chú: Giá được tính từ giá CS Malaysia trừ 3% , tỷ giá: 1 USD=21.340 VND (Vietcombank) Chỉ để tham khảo //Tin tự động cập nhật//... Xem chi tiết >>